📅
Từ Vựng Mỗi Ngày
Mỗi ngày một từ mới — học đều, tiến bộ nhanh!
✨ Hôm nay — 14/04/2026
Generous
Hào phóng / Rộng lượng
"She is generous with her time."
📖 Kho từ vựng
Generous
14/04/2026
Hào phóng / Rộng lượng
"She is generous with her time."
Friendly
13/04/2026
Thân thiện
"My teacher is very friendly."
Energetic
12/04/2026
Năng động / Tràn đầy năng lượng
"The children are so energetic."
Diligent
11/04/2026
Chăm chỉ / Cần cù
"Diligent students always succeed."
Clever
10/04/2026
Thông minh / Khéo léo
"He is very clever at math."
Brave
09/04/2026
Dũng cảm
"The brave girl saved her friend."
Beautiful
08/04/2026
Xinh đẹp / Tuyệt vời
"She has a beautiful smile."