Từ Vựng Mỗi Ngày
Mỗi ngày một từ mới — học đều, tiến bộ nhanh! 🚀
Amazing
Tuyệt vời / Kinh ngạc
"The sunset is truly amazing."
Động viên / Khích lệ
"Good teachers motivate students to do their best."
Học / Học hỏi
"It is never too late to learn something new."
Tốt bụng / Nhân hậu
"Always be kind to others around you."
Vui vẻ / Hạnh phúc
"She has a joyful laugh that lights up the room."
Truyền cảm hứng
"Great teachers inspire students every day."
Chăm chỉ / Siêng năng
"Hardworking people always find success."
Hào phóng / Rộng lượng
"She is generous with her time and kindness."
Thân thiện / Cởi mở
"My English teacher is very friendly."
Năng động / Tràn đầy năng lượng
"The children are so energetic in the morning."
Chăm chỉ / Cần cù
"Diligent students always achieve their goals."
Thông minh / Khéo léo
"She is a clever and creative student."
Dũng cảm
"Be brave and try your best."
Xinh đẹp / Tuyệt vời
"She has a beautiful smile."