Quay lại danh sách

Weather & Seasons — Thời Tiết

Từ vựng về thời tiết, các mùa trong năm và cách nói chuyện về thời tiết trong tiếng Anh hàng ngày.

📚 10 từ vựng trong bài
Weather & Seasons — Thời Tiết
Tiến độ lật thẻ

Sunny

Nhấn để xem nghĩa

Nắng / Trời nắng

"It is sunny and warm today."

Rainy

Nhấn để xem nghĩa

Mưa / Trời mưa

"Bring an umbrella on rainy days."

Cloudy

Nhấn để xem nghĩa

Nhiều mây

"It is cloudy but not raining."

Windy

Nhấn để xem nghĩa

Có gió

"It is too windy to fly a kite."

Hot

Nhấn để xem nghĩa

Nóng

"Summer in Vietnam is very hot."

Cold

Nhấn để xem nghĩa

Lạnh

"Wear a jacket when it is cold outside."

Spring

Nhấn để xem nghĩa

Mùa xuân

"Flowers bloom in spring."

Summer

Nhấn để xem nghĩa

Mùa hè

"We go swimming every summer."

Autumn

Nhấn để xem nghĩa

Mùa thu

"Leaves fall from trees in autumn."

Winter

Nhấn để xem nghĩa

Mùa đông

"We wear thick clothes in winter."

1
Sunny

Nắng / Trời nắng

"It is sunny and warm today."

2
Rainy

Mưa / Trời mưa

"Bring an umbrella on rainy days."

3
Cloudy

Nhiều mây

"It is cloudy but not raining."

4
Windy

Có gió

"It is too windy to fly a kite."

5
Hot

Nóng

"Summer in Vietnam is very hot."

6
Cold

Lạnh

"Wear a jacket when it is cold outside."

7
Spring

Mùa xuân

"Flowers bloom in spring."

8
Summer

Mùa hè

"We go swimming every summer."

9
Autumn

Mùa thu

"Leaves fall from trees in autumn."

10
Winter

Mùa đông

"We wear thick clothes in winter."

Luyện tập những gì vừa học?

🎮 Thử game từ vựng ngay
Zalo Gọi điện Messenger