School & Classroom — Trường Học
Từ vựng về các đồ dùng học tập, phòng học và các hoạt động thường gặp trong trường học.
Book
Nhấn để xem nghĩa
Quyển sách
"I read a book every night before bed."
Pencil
Nhấn để xem nghĩa
Bút chì
"Draw a picture with your pencil."
Ruler
Nhấn để xem nghĩa
Thước kẻ
"Use a ruler to draw a straight line."
Eraser
Nhấn để xem nghĩa
Cục tẩy
"Erase the mistake with your eraser."
Backpack
Nhấn để xem nghĩa
Cặp sách
"My backpack is heavy with many books."
Classroom
Nhấn để xem nghĩa
Phòng học
"Our classroom has 20 students."
Teacher
Nhấn để xem nghĩa
Giáo viên
"Our teacher explains clearly."
Homework
Nhấn để xem nghĩa
Bài tập về nhà
"Finish your homework before dinner."
Test
Nhấn để xem nghĩa
Bài kiểm tra
"I studied hard for the English test."
Whiteboard
Nhấn để xem nghĩa
Bảng trắng
"The teacher writes on the whiteboard."
Quyển sách
"I read a book every night before bed."
Bút chì
"Draw a picture with your pencil."
Thước kẻ
"Use a ruler to draw a straight line."
Cục tẩy
"Erase the mistake with your eraser."
Cặp sách
"My backpack is heavy with many books."
Phòng học
"Our classroom has 20 students."
Giáo viên
"Our teacher explains clearly."
Bài tập về nhà
"Finish your homework before dinner."
Bài kiểm tra
"I studied hard for the English test."
Bảng trắng
"The teacher writes on the whiteboard."
Luyện tập những gì vừa học?
🎮 Thử game từ vựng ngay