← Quay lại danh sách bài học
Food & Drinks — Đồ ăn thức uống
Từ vựng về các món ăn, thức uống phổ biến và cách gọi món tại nhà hàng.
📝 Từ vựng trong bài (5 từ)
Rice
Cơm / Gạo
"I eat rice every day."
Noodles
Mì / Bún
"She likes noodle soup."
Milk
Sữa
"Drink milk every morning."
Bread
Bánh mì
"I eat bread for breakfast."
Apple
Quả táo
"An apple a day keeps the doctor away."