← Quay lại danh sách bài học

Food & Drinks — Đồ ăn thức uống

Từ vựng về các món ăn, thức uống phổ biến và cách gọi món tại nhà hàng.

Food & Drinks — Đồ ăn thức uống

📝 Từ vựng trong bài (5 từ)

Rice

Cơm / Gạo

"I eat rice every day."

Noodles

Mì / Bún

"She likes noodle soup."

Milk

Sữa

"Drink milk every morning."

Bread

Bánh mì

"I eat bread for breakfast."

Apple

Quả táo

"An apple a day keeps the doctor away."

Chat Zalo
0901 234 567
Nhắn Messenger