Quay lại danh sách
Colors — Màu Sắc
Học tên 10 màu sắc cơ bản trong tiếng Anh qua hình ảnh và ví dụ thực tế sinh động.
Từ vựng trong bài
10 từ
Red
Màu đỏ
"The apple is red and shiny."
Blue
Màu xanh dương
"The sky is blue on a clear day."
Green
Màu xanh lá
"The grass is green after the rain."
Yellow
Màu vàng
"The sun is yellow and bright."
Orange
Màu cam
"She wears an orange dress."
Purple
Màu tím
"I love purple flowers."
Pink
Màu hồng
"The baby has a pink blanket."
White
Màu trắng
"Snow is white and cold."
Black
Màu đen
"My cat has black fur."
Brown
Màu nâu
"The bear has brown fur."
Luyện tập những gì vừa học?
🎮 Thử game ngay