← Quay lại danh sách bài học

Body Parts — Bộ phận cơ thể

Nhận biết và gọi tên các bộ phận cơ thể người bằng tiếng Anh một cách dễ nhớ.

Body Parts — Bộ phận cơ thể

📝 Từ vựng trong bài (6 từ)

Head

Đầu

"He has a big head."

Eyes

Mắt

"She has brown eyes."

Nose

Mũi

"My nose is cold."

Mouth

Miệng

"Open your mouth wide."

Hand

Tay / Bàn tay

"Wash your hands before eating."

Leg

Chân

"He broke his leg."

Chat Zalo
0901 234 567
Nhắn Messenger